AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thể thao mạo hiểm" tiếng Trung là 极限运动 (jí xiàn yùn dòng)

“thể thao mạo hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

极限运动 phồn thể 極限運動

jí xiàn yùn dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극한운동
geukhanundong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thể thao mạo hiểm

Từng chữ: 極 (cực) 限 (hạn) 運 (vận) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.