AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thê thảm" tiếng Trung là 落花流水 (luò huā liú shuǐ)

“thê thảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

落花流水

luò huā liú shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

落花流水
らっかりゅうすい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thê thảm; tan tác hoàn toàn

Từng chữ: 落 (lạc) 花 (hoa) 流 (lưu) 水 (thuỷ)

Cách nói khác: 惨 cǎn · 참; 凄楚 qī chǔ · 처초;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.