AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thẻ nạp tiền" tiếng Trung là 充值卡 (chōng zhí kǎ)

“thẻ nạp tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

充值卡

chōng zhí kǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thẻ nạp tiền; nạp tiền vào thẻ

Từng chữ: 充 (sung) 值 (trị) 卡

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.