AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thế mạnh cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

特长 phồn thể 特長

tè cháng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

특장
teukjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

特長
とくちょう · từ thông dụng

Nghĩa: thế mạnh cá nhân; khả năng đặc biệt hoặc điểm mạnh của một người

Từng chữ: 特 (đặc) 長 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.