“thẻ id” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
身份证明
phồn thể 身份證明
shēn fèn zhèng míng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân
Từng chữ: 身 (thân) 份 (phần) 證 (chứng) 明 (minh)
Cách nói khác: 身份卡 shēn fèn kǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.