"thể hình" tiếng Trung là 健美运动 (jiàn měi yùn dòng)
“thể hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
健美运动
phồn thể 健美運動
jiàn měi yùn dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thể hình
Từng chữ: 健 (kiện) 美 (mỉ) 運 (vận) 動 (động)
Cách nói khác: 体态 tǐ tài;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.