"thể hiện sự âu yếm" tiếng Trung là 爱怜 (ài lián)
“thể hiện sự âu yếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
爱怜
phồn thể 愛憐
ài lián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
애련
aeryeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
愛憐
あいれん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thể hiện sự âu yếm; nâng niu; tình cảm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.