AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thể hiện đầy đủ" tiếng Trung là 尽性 (jìn xìng)

“thể hiện đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尽性 phồn thể 盡性

jìn xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thể hiện đầy đủ; phát triển đến mức tối đa

Từng chữ: 盡 (tận) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.