AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thế hệ tóc bạc" tiếng Trung là 银丝族 (yín sī zú)

“thế hệ tóc bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

银丝族 phồn thể 銀絲族

yín sī zú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은사족
eunsajok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thế hệ lớn tuổi (cách nói tôn trọng); người già; thế hệ tóc bạc

Từng chữ: 銀 (ngân) 絲 (tơ) 族 (tộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.