AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thế giới trần tục" tiếng Trung là 俗世 (sú shì)

“thế giới trần tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

俗世

sú shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

속세
sokse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

俗世
ぞくせ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thế giới trần tục; cõi người phàm

Từng chữ: 俗 (tục) 世 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.