AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thề có trời" tiếng Trung là 赌咒 (dǔ zhòu)

“thề có trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赌咒 phồn thể 賭咒

dǔ zhòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thề độc; thề có trời

Từng chữ: 賭 (đổ) 咒 (chú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.