AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thế chỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

取代

qǔ dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취대
chwidae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

取代
とりしろ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ; (hoá học) phản ứng thế

Từng chữ: 取 (thủ) 代 (đại)

Cách nói khác: 取而代之 qǔ ér dài zhī · 취이대지;

Có phải bạn tìm “thẻ chó”?

狗牌

gǒu pái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구패
gupae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thẻ chó

Từng chữ: 狗 (cẩu) 牌 (bài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.