"thề" tiếng Trung là 誓 (shì)
“thề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lời thề; lời hứa; thề; cam kết
Từng chữ: 誓 (thề)
Cách nói khác: 发誓 fā shì; 宣示 xuān shì · 선시; 起誓 qǐ shì;
Có phải bạn tìm “thẻ”?
tiě zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
첩자
cheopja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thẻ; mời; tin nhắn; bài đăng (diễn đàn)
Cách nói khác: 卡片 kǎ piàn; 标签 biāo qiān · 표첨; 标牌 biāo pái · 표패; 签条 qiān tiáo · 첨조; 楬 jié;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.