"thay phiên đồn trú" tiếng Trung là 换防 (huàn fáng)
“thay phiên đồn trú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
换防
phồn thể 換防
huàn fáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
환방
hwanbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thay phiên đồn trú; thay đổi lính gác
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.