AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay người khác thi hộ" tiếng Trung là 打枪 (dǎ qiāng)

“thay người khác thi hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打枪 phồn thể 打槍

dǎ qiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타창
tachang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắn súng; thay người khác thi hộ

Từng chữ: 打 (đả) 槍 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.