AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay mặt quản lý" tiếng Trung là 代管 (dài guǎn)

“thay mặt quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

代管

dài guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대관
daegwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quản lý; thay mặt quản lý; giữ dưới dạng tín thác hoặc ký quỹ

Từng chữ: 代 (đại) 管 (quản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.