AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay đổi vô số" tiếng Trung là 千变万化 (qiān biàn wàn huà)

“thay đổi vô số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

千变万化 phồn thể 千變萬化

qiān biàn wàn huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천변만화
cheonbyeonmanhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thay đổi vô số; biến hóa không ngừng

Từng chữ: 千 (thiên) 變 (biến) 萬 (vạn) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.