"thay đổi thế hệ" tiếng Trung là 更新换代 (gēng xīn huàn dài)
“thay đổi thế hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
更新换代
phồn thể 更新換代
gēng xīn huàn dài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경신환대
gyeongsinhwandae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cải cách và đổi mới; thay đổi thế hệ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.