AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay đổi lớn" tiếng Trung là 沧桑 (cāng sāng)

“thay đổi lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沧桑 phồn thể 滄桑

cāng sāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창상
changsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thay đổi lớn; thăng trầm; bể dâu

Từng chữ: 滄 (thương) 桑 (tang)

Cách nói khác: 巨变 jù biàn · 거변; 大变 dà biàn · 대변; 丕变 pī biàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.