"thay đổi không hữu hình" tiếng Trung là 潜移 (qián yí)
“thay đổi không hữu hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
潜移
phồn thể 潛移
qián yí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
잠이
jami · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thay đổi không hữu hình; biến đổi không nhận ra; thay đổi sau cánh gà
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.