AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay đổi chủ sở hữu" tiếng Trung là 转手 (zhuǎn shǒu)

“thay đổi chủ sở hữu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转手 phồn thể 轉手

zhuǎn shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전수
jeonsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuyển giao; bán lại; thay đổi chủ sở hữu

Từng chữ: 轉 (chuyển) 手 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.