"thấy" tiếng Trung là 见 (jiàn)
“thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
见
phồn thể 見
jiàn
Âm Hán Hàn của chữ
견
gyeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
見
み
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thấy; gặp; dường như; phỏng vấn
Từng chữ: 見 (kiến)
Cách nói khác: 看出 kàn chū · 간출;
Có phải bạn tìm “thầy”?
师尊
phồn thể 師尊
shī zūn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사존
sajon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thầy; sư phụ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.