AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thâu tóm" tiếng Trung là 并购 (bìng gòu)

“thâu tóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

并购 phồn thể 併購

bìng gòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병구
byeonggu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sáp nhập và mua lại (M&A); mua lại; thâu tóm

Từng chữ: 併 (tính) 購 (cấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.