AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thấu thị" tiếng Trung là 千里眼 (qiān lǐ yǎn)

“thấu thị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

千里眼

qiān lǐ yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천리안
cheonrian · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

千里眼
せんりがん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thấu thị

Từng chữ: 千 (thiên) 里 (lịa) 眼 (nhãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.