AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thấu kính lõm" tiếng Trung là 凹透镜 (āo tòu jìng)

“thấu kính lõm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凹透镜 phồn thể 凹透鏡

āo tòu jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

요투경
yotugyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thấu kính lõm

Từng chữ: 凹 (ao) 透 (thấu) 鏡 (kẻng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.