AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thất vọng và không vui" tiếng Trung là 忽忽不乐 (hū hū bù lè)

“thất vọng và không vui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

忽忽不乐 phồn thể 忽忽不樂

hū hū bù lè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thất vọng và không vui; chán nản

Từng chữ: 忽 (hốt) 忽 (hốt) 不 (không) 樂 (lạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.