AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thất thường" tiếng Trung là 变幻莫测 (biàn huàn mò cè)

“thất thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

变幻莫测 phồn thể 變幻莫測

biàn huàn mò cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường; nguy hiểm

Từng chữ: 變 (biến) 幻 (ảo) 莫 (mạc) 測 (trắc)

Cách nói khác: 反复无常 fǎn fù wú cháng; 变化无常 biàn huà wú cháng; 轻窕 qīng tiǎo · 경조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.