AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháp phòng thủ" tiếng Trung là 敌台 (dí tái)

“tháp phòng thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敌台 phồn thể 敵臺

dí tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tháp phòng thủ; tháp canh; đài phát thanh địch

Từng chữ: 敵 (địch) 臺 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.