“thảo thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
草书
phồn thể 草書
cǎo shū · Hán Việt: thảo thư
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초서
choseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
草書
そうしょ · từ thông dụng
Nghĩa: thảo thư; lối chữ viết thảo (phong cách thư pháp Trung Quốc)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.