AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thao tác" tiếng Trung là 操作 (cāo zuò), tiếng Nhật 操作

“thao tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

操作

cāo zuò · Hán Việt: thao tác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조작
jojak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

操作
そうさ · từ thông dụng

Nghĩa: làm việc; vận hành; thao tác

Từng chữ: 操 (thao) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.