AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháo ra dùng lại" tiếng Trung là 拆用 (chāi yòng)

“tháo ra dùng lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拆用

chāi yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tháo ra dùng lại; tận dụng linh kiện

Từng chữ: 拆 (tháo) 用 (dụng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.