"thảo luận mọi thứ" tiếng Trung là 谈古论今 (tán gǔ lùn jīn)
“thảo luận mọi thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
谈古论今
phồn thể 談古論今
tán gǔ lùn jīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nói chuyện cổ kim (thành ngữ); trò chuyện tự do; thảo luận mọi thứ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.