AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháo dây neo" tiếng Trung là 解缆 (jiě lǎn)

“tháo dây neo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解缆 phồn thể 解纜

jiě lǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

解纜
かいらん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tháo dây neo

Từng chữ: 解 (giải) 纜 (lãm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.