AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành viên kgb" tiếng Trung là 克格勃 (Kè gé bó)

“thành viên kgb” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克格勃

Kè gé bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극격발
geukgyeokbal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: KGB (cảnh sát mật Liên Xô); thành viên KGB

Từng chữ: 克 (khắc) 格 (cách) 勃 (bột)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.