AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành tựu vô giá" tiếng Trung là 功高不赏 (gōng gāo bù shǎng)

“thành tựu vô giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

功高不赏 phồn thể 功高不賞

gōng gāo bù shǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công lao lớn đến mức không thể đền đáp (thành ngữ); thành tựu vô giá

Từng chữ: 功 (công) 高 (cao) 不 (không) 賞 (thưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.