AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành tựu trong quá khứ" tiếng Trung là 事迹 (shì jì)

“thành tựu trong quá khứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

事迹 phồn thể 事跡

shì jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

事跡
じせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ

Từng chữ: 事 (sự) 跡 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.