AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành tựu phi thường" tiếng Trung là 傲视群伦 (ào shì qún lún)

“thành tựu phi thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

傲视群伦 phồn thể 傲視群倫

ào shì qún lún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường

Từng chữ: 傲 (mạn) 視 (thị) 群 (quần) 倫 (luân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.