AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thành trùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

成虫 phồn thể 成蟲

chéng chóng · Hán Việt: thành trùng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성충
seongchung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

成虫
せいちゅう · từ thông dụng

Nghĩa: thành trùng (côn trùng trưởng thành, đã phát triển hoàn toàn và có khả năng sinh sản)

Từng chữ: 成 (thành) 蟲 (trùng)

Có phải bạn tìm “thanh trừng”?

肃清 phồn thể 肅清

sù qīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thanh trừng

Từng chữ: 肅 (túc) 清 (thanh)

Cách nói khác: 清洗 qīng xǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.