"thành trì cửu long" tiếng Trung là 九龙城寨 (Jiǔ lóng Chéng zhài)
“thành trì cửu long” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
九龙城寨
phồn thể 九龍城寨
Jiǔ lóng Chéng zhài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구룡성채
guryongseongchae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Thành Trì Cửu Long
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.