"thanh toán trả góp" tiếng Trung là 分期付款 (fēn qī fù kuǎn)
“thanh toán trả góp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fēn qī fù kuǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분기부관
bungibugwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trả góp; thanh toán trả góp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.