AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh toán sau" tiếng Trung là 后付 (hòu fù)

“thanh toán sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后付 phồn thể 後付

hòu fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후부
hubu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

後付
あとづけ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thanh toán sau; trả sau

Từng chữ: 後 (hậu) 付 (phó)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.