AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh toán bồi thường" tiếng Trung là 理赔 (lǐ péi)

“thanh toán bồi thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

理赔 phồn thể 理賠

lǐ péi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải quyết bồi thường; giải quyết khiếu nại; thanh toán bồi thường

Từng chữ: 理 (lí) 賠 (bồi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.