AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thanh toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结算 phồn thể 結算

jié suàn · Hán Việt: kết toán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결산
gyeolsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thanh toán; kết toán

Từng chữ: 結 (kết) 算 (toán)

Cách nói khác: 付款 fù kuǎn · 부관; 清偿 qīng cháng; 给付 jǐ fù · 급부;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.