AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành tiên" tiếng Trung là 成仙 (chéng xiān)

“thành tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

成仙

chéng xiān · Hán Việt: thành tiên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성선
seongseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (Đạo giáo) trở thành tiên

Từng chữ: 成 (thành) 仙 (tiên)

Cách nói khác: 登仙 dēng xiān · 등선;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.