AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thánh thiện giả tạo" tiếng Trung là 道貌岸然 (dào mào àn rán)

“thánh thiện giả tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

道貌岸然

dào mào àn rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thánh thiện giả tạo; đạo mạo

Từng chữ: 道 (đạo) 貌 (mạo) 岸 (ngàn) 然 (nhiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.