AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh thản" tiếng Trung là 安祥 (ān xiáng)

“thanh thản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安祥

ān xiáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안상
ansang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thanh thản; điềm tĩnh; không nao núng

Từng chữ: 安 (an) 祥 (tường)

Cách nói khác: 详和 xiáng hé · 상화; 平静 píng jìng · 평정; 释然 shì rán · 석연; 安舒 ān shū · 안서;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.