AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành phố panama" tiếng Trung là 巴拿马城 (Bā ná mǎ Chéng)

“thành phố panama” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巴拿马城 phồn thể 巴拿馬城

Bā ná mǎ Chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파나마성
panamaseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thành phố Panama

Từng chữ: 巴 (ba) 拿 (nã) 馬 (mã) 城 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.