AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành phố heidelberg" tiếng Trung là 海德尔堡 (Hǎi dé ěr bǎo)

“thành phố heidelberg” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

海德尔堡 phồn thể 海德爾堡

Hǎi dé ěr bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해덕이보
haedeokibo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thành phố Heidelberg

Từng chữ: 海 (hải) 德 (đức) 爾 (nhãi) 堡 (bảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.