AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành phố cổ" tiếng Trung là 古城 (gǔ chéng), tiếng Nhật 古城

“thành phố cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古城

gǔ chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고성
goseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

古城
こじょう · từ thông dụng

Nghĩa: thành phố cổ

Từng chữ: 古 (cổ) 城 (thành)

Cách nói khác: 故城 gù chéng · 고성;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.