AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành phố bền vững" tiếng Trung là 生态城市 (shēng tài chéng shì)

“thành phố bền vững” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生态城市 phồn thể 生態城市

shēng tài chéng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành phố bền vững

Từng chữ: 生 (sinh) 態 (thái) 城 (thành) 市 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.